ĐĂNG KÝ KHÁM BỆNH TRỰC TUYẾN
 
ĐĂNG KÝ
NHẬP LẠI
Nhập thông tin email để nhận các chương trình của phòng khám
GỬI
l
f
Điện thoại: 0259.3824509
Hotline: 0259.3824509
Mọi thông tin xin liên hệ theo số Hotline:
0938010167  
TƯ VẤN HỎI ĐÁP
Vui lòng điền câu hỏi và thông tin của bạn vào ô bên dưới. Chúng tôi sẽ trả lời ngay khi nhận được. Chúng tôi xin cam đoan mọi thông tin về quý khách sẽ được bảo mật.
ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN
Vui lòng điền Email vào ô bên dưới để nhận thông tin khuyến mãi từ chúng tôi:
GỬI

Bảng giá khám chữa bệnh

Cập nhật: 31/07/2020
Lượt xem: 138
 
BẢNG GIÁ CHO BỆNH NHÂN CÓ BHYT    
     
Tên Chỉ Định        Đơn Giá  
Khám YHCT            27.500  
Khám Nội            27.500  
Khám Ngoại            27.500  
Khám Phụ Sản            27.500  
Khám Nhi            27.500  
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)            73.000  
Ghi điện cơ bằng điện cực kim          128.000  
Ghi điện não đồ thường qui            64.300  
Ghi điện não đồ thông thường            64.300  
Điện tim thường            32.800  
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)            40.400  
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)            39.100  
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)            31.100  
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động            63.500  
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường            15.200  
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]            21.500  
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [niệu]            29.000  
Phản ứng CRP            21.500  
CRP hs            53.000  
Định lượng Acid Uric [Máu]            21.500  
Định lượng Albumin [Máu]            21.500  
Đo hoạt độ Amylase [Máu]            21.500  
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]            21.500  
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]            21.500  
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]            21.500  
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]            21.500  
Định lượng Calci ion hoá [Máu]            16.100  
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)             26.900  
Định lượng Creatinin (máu)            21.500  
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]            29.000  
Định lượng Glucose [Đường máu]            21.500  
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]            19.200  
Định lượng HbA1c           101.000  
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]            26.900  
Định lượng Mg [Máu]            32.300  
Định lượng Pre-albumin [Máu]            96.900  
Định lượng Protein toàn phần [Máu]            21.500  
Định lượng Sắt [Máu]            32.300  
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]            26.900  
Định lượng Urê máu [Máu]            21.500  
Điện giải (Na, K, Cl) (niệu)            29.000  
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]            64.600  
Định lượng Troponin I [Máu]            75.400  
Đo Lưu Huyết Não            43.400  
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]          290.000  
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]            86.200  
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]            91.600  
Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]          139.000  
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]          139.000  
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]          150.000  
Định lượng CA 72 - 4 (Maker Ung thư dạ dày)          134.000  
Định lượng CEA             86.200  
Định lượng Cortisol (máu)            91.600  
Định lượng Estradiol [Máu]            80.800  
Định lượng Ferritin [Máu]            80.800  
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]            80.800  
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]          182.000  
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]            64.600  
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]            64.600  
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]            59.200  
Định lượng Progesteron [Máu]            80.800  
% Free PSA            86.200  
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]            91.600  
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]          236.000  
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]            37.700  
Định lượng Troponin I hs [Máu]            75.400  
Định lượng Testosterol [Máu]            93.700  
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]          408.000  
Định lượng Transferin [Máu]            64.600  
Streptococcus pyogenes ASO            41.700  
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng            87.100  
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng            38.200  
HBsAg miễn dịch tự động (Siêu nhạy) (Viêm gan siêu vi B)            74.700  
HBsAb định lượng (Anti HBs- kháng thể chống viêm gan B)          116.000  
HBcAb test nhanh (Anti HBc)            59.700  
HBc total miễn dịch tự động            71.600  
HBeAg miễn dịch tự động            95.500  
HBeAb miễn dịch tự động (anti HBe)            95.500  
HCV Ab miễn dịch tự động           119.000  
HAV Ab test nhanh          119.000  
HAV IgM miễn dịch tự động          106.000  
Rickettsia Ab miễn dịch tự động          119.000  
Virus Ab miễn dịch tự động          298.000  
HBc IgM miễn dịch tự động          113.000  
HBcAb test nhanh            59.700  
HBc total miễn dịch tự động            71.600  
HBeAg miễn dịch tự động            95.500  
HBeAb miễn dịch tự động            95.500  
HCV Ab miễn dịch tự động          119.000  
HCV Ag/Ab miễn dịch tự động          119.000  
Dengue virus NS1Ag test nhanh          130.000  
Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động          154.000  
Dengue virus IgM/IgG test nhanh          130.000  
Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động          178.000  
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính            32.100  
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng            32.100  
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh          238.000  
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động          119.000  
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động          119.000  
Toxoplasma Avidity          252.000  
Định lượng Pro-calcitonin [Máu]          398.000  
Định lượng Cyfra 21.1            96.900  
Định lượng Insulin [Máu]            80.800  
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin)          269.000  
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]          204.000  
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]          581.000  
Định lượng C-Peptid [Máu]          171.000  
Soi cổ tử cung            61.500  
Điều trị bằng các dòng điện xung            41.400  
Điều trị bằng sóng ngắn            34.900  
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều            45.400  
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc            45.400  
Điều trị bằng siêu âm            45.600  
Điều trị bằng sóng xung kích            61.700  
Điều trị bằng Parafin            42.400  
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống             45.800  
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người            42.300  
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người            46.900  
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động            46.900  
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động            46.900  
Tập đi với thanh song song            29.000  
Tập đi với khung tập đi            29.000  
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)            29.000  
Tập đi với gậy            29.000  
Tập lên, xuống cầu thang            29.000  
Tập đi với khung treo            29.000  
Tập vận động thụ động            46.900  
Tập vận động có trợ giúp            46.900  
Tập vận động có kháng trở            46.900  
Tập với giàn treo các chi            29.000  
Tập với ròng rọc            11.200  
Tập với xe đạp tập            11.200  
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou          349.000  
Siêu âm Doppler mạch máu          222.000  
Siêu âm ổ bụng            43.900  
Siêu âm Doppler tim          222.000  
Ghi điện não thường quy            64.300  
Siêu âm tuyến giáp            43.900  
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ            82.300  
Siêu âm màng phổi            43.900  
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)            43.900  
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)            43.900  
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)            43.900  
Siêu âm tử cung phần phụ            43.900  
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)            43.900  
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)            43.900  
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng            82.300  
Siêu âm Doppler gan lách            82.300  
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)          222.000  
Siêu âm Doppler động mạch thận          222.000  
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ            82.300  
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)            82.300  
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới          222.000  
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng            43.900  
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo          181.000  
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng            82.300  
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo          222.000  
Siêu âm Doppler động mạch tử cung          222.000  
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)            43.900  
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)            43.900  
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới          222.000  
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ          222.000  
Siêu âm Doppler tim, van tim          222.000  
Siêu âm Doppler tuyến vú            82.300  
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên            82.300  
Đo chức năng hô hấp          126.000  
Holter điện tâm đồ          198.000  
Holter huyết áp          198.000  
Thay băng            57.600  
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa   55000
Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm          257.000  
Khí dung thuốc cấp cứu            20.400  
Thông tiểu            90.100  
Thay băng, cắt chỉ vết mổ            57.600  
Cắt Phymosis Trẻ Em          237.000  
Cắt Phymosis          237.000  
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN          134.000  
Hút nang bao hoạt dịch          114.000  
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm          110.000  
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo          388.000  
Lấy dị vật âm đạo          573.000  
Chích áp xe tuyến Bartholin          831.000  
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo          382.000  
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt          258.000  
Chọc hút kim nhỏ các hạch          258.000  
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp          258.000  
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da          258.000  
Định lượng Creatinin (niệu)            16.100  
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)            27.400  
Định lượng Acid Uric [Niệu]            16.100  
Chụp Xquang tuyến vú            94.200  
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao            65.400  
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến            65.400  
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim]            97.200  
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến (1 tư thế)            64.200  
Chụp Xquang Schuller            65.400  
Chụp Xquang khớp thái dương hàm            65.400  
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên            97.200  
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch            97.200  
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên            97.200  
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên          122.000  
Chụp Xquang khung chậu thẳng            65.400  
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch            65.400  
Chụp Xquang khớp vai thẳng            65.400  
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch            97.200  
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)            65.400  
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch            97.200  
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch            97.200  
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên            65.400  
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch            97.200  
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè            97.200  
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch            97.200  
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch            97.200  
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng            97.200  
Chụp Xquang ngực thẳng            65.400  
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên            97.200  
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn            65.400  
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (có uống thuốc cản quang)          101.000  
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (có uống thuốc cản quang số hóa)          224.000  
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng            65.400  
Điều trị bằng tia hồng ngoại            35.200  
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc            45.400  
Điện châm (Kim ngắn)            67.300  
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực          143.000  
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em          143.000  
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não          143.000  
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não          143.000  
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông          143.000  
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu          143.000  
Cấy chỉ điều trị mất ngủ          143.000  
Cấy chỉ điều trị nấc          143.000  
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình          143.000  
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy          143.000  
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên          143.000  
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn          143.000  
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên          143.000  
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới          143.000  
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp          143.000  
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai          143.000  
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp           143.000  
Cấy chỉ điều trị đau lưng          143.000  
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình            67.300  
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em            67.300  
Điện châm điều trị bí đái cơ năng            67.300  
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống            67.300  
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não            67.300  
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp            67.300  
Điện châm điều trị liệt chi trên            67.300  
Điện châm điều trị đau hố mắt            67.300  
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp            67.300  
Điện châm điều trị ù tai            67.300  
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật            67.300  
Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông            66.100  
Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu            66.100  
Thủy châm điều trị mất ngủ            66.100  
Thủy châm điều trị nấc            66.100  
Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em            66.100  
Thủy châm điều trị liệt trẻ em            66.100  
Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em            66.100  
Thủy châm điều trị đau vai gáy            66.100  
Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên            66.100  
Thủy châm điều trị liệt chi trên            66.100  
Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới            66.100  
Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp             66.100  
Thủy châm điều trị đau lưng            66.100  
Thủy châm điều trị sụp mi            66.100  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình            65.500  
Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc             65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai            65.500  
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy            65.500  
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn            35.500  
Cứu điều trị nấc thể hàn            35.500  
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn            35.500  
Cứu điều trị đau lưng thể hàn            35.500  
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn             33.200  
Giác hơi điều trị các chứng đau            33.200  
Giác hơi điều trị cảm cúm            33.200  




BẢNG GIÁ CHO BỆNH NHÂN KHÔNG CÓ BHYT

Tên Chỉ Định  Đơn Giá 
Khám Y Học Cổ Truyền        50.000
Khám Nội        50.000
Khám Ngoại        50.000
Khám Phụ Sản        50.000
Khám Nhi        60.000
Khám sức khỏe định kỳ tổng quát        50.000
Khám y khoa BHNT Prudential        70.000
Khám sức khỏe (thể lực, nội, ngoại, da liễu...)      100.000
Khám chuyên khoa Dinh Dưỡng        70.000
Khám bệnh tại nhà      150.000
Khám sức khỏe Trường ISchool        40.000
Khám tư vấn viêm gan        50.000
Khám y khoa BHNT Ninh Thuận        50.000
Báo cáo kết quả hồ sơ Khám SK định kỳ        50.000
Khám Phụ Sản BHNT        40.000
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)        70.000
Đo điện cơ vận động cảm giác chi trên      150.000
Đo điện cơ vận động cảm giác chi dưới      150.000
Ghi điện cơ bằng điện cực kim      160.000
Đo mật độ xương bằng máy siêu âm        80.000
Ghi điện não đồ thông thường      100.000
Điện tim thường        40.000
TS (thởi gian máu chảy)        20.000
TC (Thời gian máu đông)        20.000
INR        90.000
TQ        50.000
TCK        50.000
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)        60.000
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)        30.000
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)        30.000
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động        90.000
Tổng phân tích tế bào máu (dv)        60.000
TPUC        40.000
Định lượng Acid Uric [Máu]        40.000
Định lượng Albumin [Máu]        20.000
Đo hoạt độ Amylase [Máu]        40.000
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]        25.000
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]        25.000
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]        25.000
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]        25.000
Định lượng Calci ion hoá [Máu]        30.000
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)         26.000
Định lượng Creatinin (máu)        25.000
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]        30.000
Định lượng Glucose [Đường máu]        25.000
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]        30.000
Định lượng HbA1c       160.000
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]        28.000
Định lượng LDL - C        50.000
Định lượng Mg [Máu]        32.300
Định lượng Phospho (máu)        30.000
Định lượng Pre-albumin [Máu]      100.000
Định lượng Protein toàn phần [Máu]        20.000
Định lượng Sắt [Máu]        32.100
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]        26.000
Định lượng Urê máu [Máu]        25.000
Độ lọc cầu thận (eGFR theo CKD-EPI 2009)        10.000
Chẩn đoán thương hàn bằng kỹ thuật Widall        50.000
Tìm ký sinh trùng trong phân        30.000
Test nhanh thai        15.000
LDL- cholesterol ns        10.000
Triple test      600.000
Douple test      600.000
Microalbumin niệu        30.000
Xét nghiệm insulin      100.000
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]        30.000
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [niệu]        29.000
HbA1c (Đường trung bình trong 3 tháng)      160.000
Định lượng HbA1c       180.000
Định lượng Troponin I [Máu]      100.000
Phản ứng CRP        45.000
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]        90.000
Đo Lưu Huyết Não        50.000
Xét nghiệm HBcrAg      200.000
HBsAg Siêu nhạy Confirm      110.000
Test chẩn đoán ma tuý        70.000
CRP hs        60.000
Anti HBs        80.000
Sán gạo heo      160.000
Định lượng Insulin [Máu]      100.000
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin)      200.000
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]      220.000
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]      480.000
Định lượng C-Peptid [Máu]      180.000
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]        80.000
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]      110.000
Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]      150.000
Paracheck        50.000
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]      160.000
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]      170.000
Định lượng CA 72 - 4 (Maker Ung thư dạ dày)      160.000
Định lượng CEA       100.000
Định lượng Cortisol (máu)        90.100
Định lượng Estradiol [Máu]        79.500
Định lượng Ferritin [Máu]        90.500
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]        79.500
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]      120.000
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]      100.000
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]      100.000
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]      100.000
Định lượng Progesteron [Máu]        79.500
% Free PSA      130.000
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]      130.000
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]      233.000
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]        70.000
Định lượng Troponin I hs [Máu]      120.000
Định lượng Testosterol [Máu]        50.000
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]      402.000
Định lượng Transferin [Máu]        70.000
Streptococcus pyogenes ASO        60.000
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng        83.900
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng        83.900
HBsAg test nhanh        60.000
HBsAg miễn dịch tự động (Siêu nhạy) (Viêm gan siêu vi B)      200.000
HBsAb định lượng (Anti HBs- kháng thể chống viêm gan B)        90.000
HBcAb test nhanh (Anti HBc)        80.000
HBc total miễn dịch tự động      100.000
HBeAg test nhanh        60.000
HBeAg miễn dịch tự động      100.000
HBeAb Test nhanh (Anti HBe)        60.000
HBeAb miễn dịch tự động (anti HBe)      100.000
HCV Ab test nhanh (Anti HCV)        80.000
HCV Ab miễn dịch tự động       120.000
HAV Ab test nhanh      100.000
HAV IgM miễn dịch tự động      150.000
HBsAg miễn dịch tự động        90.000
Định lượng Pro-calcitonin [Máu]      300.000
Anti HBs Elisa        80.000
Định lượng Cyfra 21.1      160.000
Giun đũa chó (Toxocara)      160.000
Giun lươn (Strongyloides)        160.000
Taenia Solium(sán dãi heo)      160.000
Sán lá gan lớn (Fasciola)      160.000
Giun đầu gai (Gnathostoma)      160.000
Xét nghiệm Rubela IgM      150.000
HP Test (Vi khuẩn gây viêm dạ dày)        80.000
Xét nghiệm Rubela IgG      150.000
Sán lá nhỏ      160.000
Sán lá phổi      160.000
Soi Nhuộm Huyết Trắng        50.000
NS1 Ag (Chẩn đoán bệnh Sốt xuất huyết)      120.000
Định lượng HE4 [Máu]      300.000
HIV Test (BHNT)        60.000
PIVKA      400.000
HBsAg Quantlitative (Siêu nhạy)      200.000
Xét nghiệm tìm vi khuẩn Helicobacter Pylori gây viêm dạ dày qua hơi thở.       450.000
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]      290.000
Sán gạo heo      160.000
Nội soi Tai Mũi Họng      120.000
Soi cổ tử cung      100.000
Điều trị bằng các dòng điện xung        40.000
Điều trị bằng sóng ngắn        32.500
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều        44.000
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc        44.000
Điều trị bằng siêu âm        44.400
Điều trị bằng sóng xung kích      100.000
Điều trị bằng Parafin        50.000
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống         55.000
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người        38.500
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người        42.000
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động        42.000
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động        42.000
Tập đi với thanh song song        27.300
Tập đi với khung tập đi        27.300
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)        27.300
Tập đi với gậy        27.300
Tập lên, xuống cầu thang        27.300
Tập đi với khung treo        27.300
Tập vận động thụ động        42.000
Tập vận động có trợ giúp        42.000
Tập vận động có kháng trở        42.000
Tập với giàn treo các chi        27.300
Tập với ròng rọc          9.800
Tập với xe đạp tập          9.800
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou      322.000
HPV GENOTYPE      500.000
Papmear (Tầm soát tế bào CTC-Trường ISchool )       120.000
Papmear (tầm soát ung thư cổ tử cung)      150.000
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da) doppler máu        80.000
Siêu âm Doppler mạch máu      200.000
Siêu âm ổ bụng        80.000
Siêu âm Doppler tim      200.000
Siêu âm tuyến giáp        80.000
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ        80.000
Siêu âm màng phổi        80.000
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)        80.000
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)        80.000
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)        80.000
Siêu âm tử cung phần phụ        80.000
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)        80.000
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)      200.000
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng        80.000
Siêu âm Doppler gan lách        80.000
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)      100.000
Siêu âm Doppler động mạch thận      100.000
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ      100.000
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)      200.000
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới      100.000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng        80.000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo      100.000
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng      100.000
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo      100.000
Siêu âm Doppler động mạch tử cung      100.000
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)        80.000
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)        80.000
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới      200.000
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ      200.000
Siêu âm Doppler tim, van tim      200.000
Siêu âm tuyến vú hai bên      100.000
Siêu âm Doppler tuyến vú      100.000
Siêu âm tinh hoàn hai bên        80.000
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên        80.000
Siêu âm đàn hồi tuyến giáp đánh giá ung thư tuyến giáp        80.000
Siêu âm đàn hồi tuyến vú đánh giá ung thư tuyến vú        80.000
Siêu âm tuyến giáp doppler màu        80.000
Siêu âm Gan định lượng (Fibroscan- Chẩn đoán mức độ Gan nhiễm mỡ và xơ hóa Gan)       200.000
Siêu âm kiểm tra khi tái khám        50.000
Đo chức năng hô hấp      216.000
Holter điện tâm đồ      346.000
Holter huyết áp      306.000
Cắt u (100%)   1.500.000
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa  
Bóc nang tuyến Bartholin   1.500.000
Cắt Phymosis Trẻ Em      600.000